Kho từ › Collocations · work & employment › project timelines

project timelines

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
thời gian dự án
UK · US
the schedule for completing a project
Setting clear project timelines is crucial for success.
→ Đặt ra thời gian dự án rõ ràng là rất quan trọng để thành công.
Delays can disrupt project timelines significantly.→ Sự chậm trễ có thể làm gián đoạn thời gian dự án đáng kể.
Đồng nghĩa
project scheduleproject deadlines
Collocations
establish project timelinesmeet project timelines
🎯 IELTS: Có thể đề cập trong phần nói về quản lý dự án.
Giúp quản lý thời gian hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...