Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pull' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull back into

/pʊl bæk ˈɪntu/ B1 IELTS

Nghĩa

rút lui hoặc quay trở lại trong cái gì đó v.

Định nghĩa · to retreat or withdraw into something

“She pulled back into her shell after the criticism.”Cô ấy đã rút lui vào vỏ bọc của mình sau sự chỉ trích.

“He pulled back into the room to think.”Anh ấy đã quay trở lại phòng để suy nghĩ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...