Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull back into

pull back into

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
rút lui hoặc quay trở lại trong cái gì đó
UK /pʊl bæk ˈɪntu/ · US /pʊl bæk ˈɪntu/
to retreat or withdraw into something
She pulled back into her shell after the criticism.
→ Cô ấy đã rút lui vào vỏ bọc của mình sau sự chỉ trích.
He pulled back into the room to think.→ Anh ấy đã quay trở lại phòng để suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...