tropical
/ˈtrɒpɪkəl/ B1
Nghĩa
nhiệt đới
tính từ
Định nghĩa · Related to warm, humid climates.
“We went to a tropical island for our vacation.”Chúng tôi đã đến một hòn đảo nhiệt đới cho kỳ nghỉ.
“Tropical fruits are often very sweet.”Trái cây nhiệt đới thường rất ngọt.
Cụm hay dùng
tropical climatetropical rainforest
Mẹo IELTS · Sử dụng 'tropical' khi nói về khí hậu trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến vùng khí hậu ấm áp.