Kho từ › academic › inherent

inherent

C1 adj. 📁 academic IELTS
Vốn có
UK /ɪnˈhɪərənt/ · US /ɪnˈhɪərənt/
Existing as a natural part of something.
Inherent risk.
→ Rủi ro vốn có.
Trust is inherent in a good relationship.→ Sự tin tưởng vốn có trong một mối quan hệ tốt.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'in-' và 'herere'.
Đồng nghĩa
intrinsicessential
Collocations
inherent qualitiesinherent risksinherent characteristics
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính chất tự nhiên trong bài viết.
Thường dùng để mô tả đặc điểm tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...