Kho từ › academic › inherent

inherent ID 883128 //ɪnˈhɪərənt//

C1 adj. 📁 academic IELTS
Vốn có
Inherent risk.
→ Rủi ro vốn có.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...