Kho từ › academic › extensive

extensive

C1 adj. 📁 academic IELTS
Rộng rãi
UK /ɪkˈstensɪv/ · US /ɪkˈstensɪv/
covering a large area or scope
Extensive research.
→ Nghiên cứu sâu rộng.
The research provided extensive data.→ Nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu rộng rãi.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'ex-' và 'tens' (mở rộng).
Đồng nghĩa
vastwide-ranging
Collocations
extensive researchextensive knowledgeextensive experience
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thông tin chi tiết trong bài viết.
Dùng để chỉ quy mô lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...