extensive
Nghĩa
Định nghĩa · covering a large area or scope
“Extensive research.”Nghiên cứu sâu rộng.
“The research provided extensive data.”Nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu rộng rãi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả thông tin chi tiết trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ quy mô lớn.