Kho từ › academic › extensive

extensive ID 371185 //ɪkˈstensɪv//

C1 adj. 📁 academic IELTS
Rộng rãi
Extensive research.
→ Nghiên cứu sâu rộng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...