Kho từ › academic › transition

transition ID 940651 //trænˈzɪʃən//

C1 n. 📁 academic IELTS
Quá trình chuyển
Smooth transition.
→ Chuyển đổi mượt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...