Kho từ › academic › transition

transition

C1 n. 📁 academic IELTS
Quá trình chuyển
UK /trænˈzɪʃən/ · US /trænˈzɪʃən/
The process of changing from one state to another.
Smooth transition.
→ Chuyển đổi mượt.
The transition to renewable energy is essential.→ Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là cần thiết.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'transitio' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
changeshift
Collocations
transition periodtransition phasesmooth transition
🎯 IELTS: Sử dụng 'transition' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Quá trình chuyển thường cần thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...