transition
Nghĩa
Định nghĩa · The process of changing from one state to another.
“Smooth transition.”Chuyển đổi mượt mà.
“The transition to renewable energy is essential.”Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là cần thiết.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'transition' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Quá trình chuyển thường cần thời gian.