Kho từ › academic › reluctant

reluctant ID 714928 //rɪˈlʌktənt//

C1 adj. 📁 academic IELTS
Miễn cưỡng
Reluctant to agree.
→ Miễn cưỡng đồng ý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...