Kho từ › academic › insight

insight

C1 n. 📁 academic IELTS
Cái nhìn sâu sắc
UK /ˈɪnsaɪt/ · US /ˈɪnsaɪt/
A deep understanding of something.
Valuable insight.
→ Hiểu biết sâu sắc.
His insight into the problem was impressive.→ Cái nhìn sâu sắc của anh ấy về vấn đề rất ấn tượng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'in-' và 'sight'.
Đồng nghĩa
understandingawareness
Collocations
gain insightprovide insightinsight into
Họ từ
insightful (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...