Từ vựng C1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insight

/ˈɪnsaɪt/ C1 IELTS phổ biến #3250

Nghĩa

Cái nhìn sâu sắc n.

Định nghĩa · A deep understanding of something.

“Valuable insight.”Hiểu biết sâu sắc.

“His insight into the problem was impressive.”Cái nhìn sâu sắc của anh ấy về vấn đề rất ấn tượng.

Đồng nghĩa understandingawareness
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'in-' và 'sight'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...