Kho từ › Cụm IELTS · contrast › to set against

to set against

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
Dùng để so sánh một điều với điều khác để làm nổi bật sự khác biệt.
UK /tu sɛt əˈɡɛnst/ · US /tu sɛt əˈɡɛnst/
Used to compare one thing with another to highlight differences.
To set against the benefits, there are also risks involved.
→ Để so sánh với những lợi ích, cũng có những rủi ro liên quan.
To set against his achievements, we must consider his failures.→ Để so sánh với những thành tựu của anh ấy, chúng ta phải xem xét những thất bại của anh ấy.
Đồng nghĩa
compare withcontrast with
Collocations
set against thisset against the background
🎯 IELTS: Sử dụng 'to set against' để làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.
Cách diễn đạt này thường dùng trong phân tích và so sánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...