to set against
Nghĩa
Định nghĩa · Used to compare one thing with another to highlight differences.
“To set against the benefits, there are also risks involved.”Để so sánh với những lợi ích, cũng có những rủi ro liên quan.
“To set against his achievements, we must consider his failures.”Để so sánh với những thành tựu của anh ấy, chúng ta phải xem xét những thất bại của anh ấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'to set against' để làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.
Ghi chú · Cách diễn đạt này thường dùng trong phân tích và so sánh.