Kho từ › Collocations · health › address mental health challenges

address mental health challenges

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
Giải quyết các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần.
UK /əˈdrɛs ˈmɛnəl hɛlθ ˈʧælɪndʒɪz/ · US /əˈdrɛs ˈmɛnəl hɛlθ ˈʧælɪndʒɪz/
Tackle issues related to mental well-being.
Programs are needed to address mental health challenges in youth.
→ Cần có các chương trình để giải quyết các thách thức sức khỏe tâm thần ở thanh thiếu niên.
Communities must work together to address mental health challenges.→ Cộng đồng phải hợp tác để giải quyết các thách thức sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
tackle mental health issuescombat mental health problems
Collocations
address specific mental health challengesaddress common mental health challenges
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Sức khỏe tâm thần là một vấn đề quan trọng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...