Kho từ › Collocations · urbanization › urban security

urban security

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
An toàn và bảo vệ trong các khu vực đô thị.
UK /ˈɜːrbən sɪˈkjʊrɪti/ · US /ˈɜːrbən sɪˈkjʊrɪti/
Safety and protection in urban areas.
Improving urban security is vital for residents' safety.
→ Cải thiện an ninh đô thị là điều cần thiết cho sự an toàn của cư dân.
The city has implemented measures for urban security.→ Thành phố đã thực hiện các biện pháp để bảo đảm an ninh đô thị.
Đồng nghĩa
city safetyurban safety
Collocations
enhance urban securityensure urban security
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh trong bài viết IELTS.
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an ninh đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...