Kho từ › Collocations · urbanization › urban density

urban density

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Số người sống trên mỗi đơn vị diện tích trong các khu đô thị.
UK /ˈɜrbən ˈdɛnʃɪti/ · US /ˈɜrbən ˈdɛnʃɪti/
The number of people living per unit area in urban spaces.
High urban density can lead to overcrowding and strain on resources.
→ Độ dày dân cư đô thị cao có thể dẫn đến sự đông đúc và áp lực lên tài nguyên.
Urban planners must consider urban density when designing cities.→ Các nhà quy hoạch đô thị phải xem xét độ dày dân cư khi thiết kế thành phố.
Đồng nghĩa
population densitycity density
Collocations
high urban densitymanage urban density
🎯 IELTS: Nêu rõ tác động của độ dày dân cư trong bài viết.
Liên quan đến sự phân bố dân cư trong đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...