Kho từ › Collocations · urbanization › urban ecosystem

urban ecosystem

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Cộng đồng sinh vật sống trong các khu vực đô thị tương tác với môi trường của chúng.
UK /ˈɜrbən ˈiːkəˌsɪstəm/ · US /ˈɜrbən ˈiːkəˌsɪstəm/
A community of living organisms in urban areas interacting with their environment.
Urban ecosystems play a vital role in maintaining biodiversity.
→ Hệ sinh thái đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự đa dạng sinh học.
Preserving urban ecosystems is essential for sustainable cities.→ Bảo tồn hệ sinh thái đô thị là cần thiết cho các thành phố bền vững.
Đồng nghĩa
urban habitatcity ecosystem
Collocations
preserve urban ecosystemsstudy urban ecosystems
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự cân bằng sinh thái trong đô thị.
Liên quan đến sự sống trong đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...