Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

master communication techniques

B2 IELTS

Nghĩa

thành thạo các kỹ thuật giao tiếp. phr.

Định nghĩa · to become very skilled at ways of conveying messages.

“To succeed in business, you must master communication techniques.”Để thành công trong kinh doanh, bạn phải thành thạo các kỹ thuật giao tiếp.

“Courses are available to help you master communication techniques.”Các khóa học có sẵn để giúp bạn thành thạo các kỹ thuật giao tiếp.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa cho kỹ thuật giao tiếp của bạn.

Ghi chú · Thành thạo kỹ thuật giao tiếp giúp bạn tự tin hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...