Kho từ › Collocations · climate change › engage in climate solutions

engage in climate solutions

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
tham gia vào các giải pháp khí hậu
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈklaɪmət səˈluːʃənz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈklaɪmət səˈluːʃənz/
to participate in efforts to solve climate issues
We should engage in climate solutions for a better future.
→ Chúng ta nên tham gia vào các giải pháp khí hậu cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Engaging in climate solutions requires collaboration.→ Tham gia vào các giải pháp khí hậu đòi hỏi sự hợp tác.
Đồng nghĩa
participate in climate initiatives
Collocations
actively engageeffectively engage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tham gia tích cực.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các hoạt động cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...