Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

construct theories

B2 IELTS

Nghĩa

xây dựng các lý thuyết cho các hiện tượng phr.

Định nghĩa · to create explanations for phenomena

“Philosophers often construct theories about existence.”Các triết gia thường xây dựng lý thuyết về sự tồn tại.

“Scientists construct theories to explain natural events.”Các nhà khoa học xây dựng lý thuyết để giải thích các sự kiện tự nhiên.

Mẹo IELTS · Sử dụng lý thuyết để hỗ trợ lập luận của bạn.

Ghi chú · Giúp hiểu sâu hơn về các hiện tượng trong thế giới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...