Kho từ › Collocations · philosophy › construct theories

construct theories

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
xây dựng các lý thuyết cho các hiện tượng
UK · US
to create explanations for phenomena
Philosophers often construct theories about existence.
→ Các triết gia thường xây dựng lý thuyết về sự tồn tại.
Scientists construct theories to explain natural events.→ Các nhà khoa học xây dựng lý thuyết để giải thích các sự kiện tự nhiên.
Đồng nghĩa
develop theoriesformulate theories
Collocations
systematically constructcarefully construct
🎯 IELTS: Sử dụng lý thuyết để hỗ trợ lập luận của bạn.
Giúp hiểu sâu hơn về các hiện tượng trong thế giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...