Kho từ › Collocations · social inequality › invest in community

invest in community

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đầu tư vào cộng đồng
UK /ɪnˈvɛst ɪn kəˈmjunɪti/ · US /ɪnˈvɛst ɪn kəˈmjunɪti/
to put time or money into improving a community
We should invest in community programs for better development.
→ Chúng ta nên đầu tư vào các chương trình cộng đồng để phát triển tốt hơn.
Local governments often invest in community projects.→ Các chính quyền địa phương thường đầu tư vào các dự án cộng đồng.
Đồng nghĩa
fund communitysupport community
Collocations
invest in local communityinvest in community development
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chứng tỏ bạn hiểu tầm quan trọng của đầu tư xã hội.
Thể hiện sự quan tâm đến sự phát triển của cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...