Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a ticket

pick up a ticket

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
để mua hoặc lấy một vé
UK /pɪk ʌp ə ˈtɪkɪt/ · US /pɪk ʌp ə ˈtɪkɪt/
to buy or collect a ticket
I will pick up a ticket for the concert.
→ Tôi sẽ mua một vé cho buổi hòa nhạc.
She picked up a ticket at the box office.→ Cô ấy đã lấy vé tại quầy bán vé.
Đồng nghĩa
buy a ticketcollect a ticket
Collocations
pick up a concert ticketpick up a train ticketpick up a movie ticket
🎯 IELTS: Đảm bảo thông tin chính xác về vé trong bài viết.
Thường dùng khi đi sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...