Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick up a ticket

/pɪk ʌp ə ˈtɪkɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

để mua hoặc lấy một vé phr.

Định nghĩa · to buy or collect a ticket

“I will pick up a ticket for the concert.”Tôi sẽ mua một vé cho buổi hòa nhạc.

“She picked up a ticket at the box office.”Cô ấy đã lấy vé tại quầy bán vé.

Mẹo IELTS · Đảm bảo thông tin chính xác về vé trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi đi sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...