Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick out a song

pick out a song

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
để chọn một bài hát từ một lựa chọn
UK /pɪk aʊt ə sɔŋ/ · US /pɪk aʊt ə sɔŋ/
to choose a song from a selection
Can you pick out a song for the party?
→ Bạn có thể chọn một bài hát cho bữa tiệc không?
She picked out a song that everyone loved.→ Cô ấy đã chọn một bài hát mà mọi người đều thích.
Đồng nghĩa
select a songchoose a track
Collocations
pick out a favorite songpick out a wedding songpick out a classic song
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong sở thích âm nhạc.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...