Kho từ › Idioms · happiness › the light of my life

the light of my life

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
người mang lại niềm vui và hạnh phúc
UK /ðə laɪt əv maɪ laɪf/ · US /ðə laɪt əv maɪ laɪf/
someone who brings joy and happiness
My daughter is the light of my life.
→ Con gái tôi là ánh sáng trong cuộc đời tôi.
He is the light of her life.→ Anh ấy là ánh sáng trong cuộc đời cô ấy.
Đồng nghĩa
belovedtreasure
Collocations
be the light of someone's lifebring light to someone's life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tình cảm sâu sắc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ người thân yêu nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...