Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage in wildlife monitoring

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈwaɪldlaɪf ˈmɒnɪtərɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào việc giám sát động vật hoang dã phr.

Định nghĩa · to participate in observing animal populations

“Volunteers engage in wildlife monitoring to help conservationists.”Các tình nguyện viên tham gia vào việc giám sát động vật hoang dã để giúp các nhà bảo tồn.

“Engaging in wildlife monitoring can be rewarding.”Tham gia vào việc giám sát động vật hoang dã có thể mang lại niềm vui.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh sự tham gia của cộng đồng.

Ghi chú · Cần thiết để bảo tồn động vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...