engage in wildlife monitoring
Nghĩa
Định nghĩa · to participate in observing animal populations
“Volunteers engage in wildlife monitoring to help conservationists.”Các tình nguyện viên tham gia vào việc giám sát động vật hoang dã để giúp các nhà bảo tồn.
“Engaging in wildlife monitoring can be rewarding.”Tham gia vào việc giám sát động vật hoang dã có thể mang lại niềm vui.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh sự tham gia của cộng đồng.
Ghi chú · Cần thiết để bảo tồn động vật.