Kho từ › Collocations · consumerism › maximize consumer satisfaction

maximize consumer satisfaction

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
tăng cường mức độ hài lòng của người tiêu dùng với sản phẩm
UK /ˈmæksɪmaɪz kənˈsjuːmər sæfˈisfækʃən/ · US /ˈmæksɪmaɪz kənˈsjuːmər sæfˈisfækʃən/
to increase how happy consumers are with products
Companies aim to maximize consumer satisfaction through quality service.
→ Các công ty nhằm tăng cường mức độ hài lòng của người tiêu dùng thông qua dịch vụ chất lượng.
Feedback helps maximize consumer satisfaction with new products.→ Phản hồi giúp tăng cường sự hài lòng của người tiêu dùng với sản phẩm mới.
Đồng nghĩa
boost satisfactionenhance happiness
Collocations
maximize customer satisfactionmaximize user satisfaction
🎯 IELTS: Thảo luận về cách cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Cụm từ này thường dùng trong dịch vụ khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...