Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up after a failure

pick up after a failure

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
khôi phục sau một thất bại
UK /pɪk ʌp ˈɑːftər ə ˈfeɪljər/ · US /pɪk ʌp ˈɑːftər ə ˈfeɪljər/
to recover after a failure
He needs to pick up after his failure in the exam.
→ Anh ấy cần khôi phục sau thất bại trong kỳ thi.
They picked up after the project's failure.→ Họ đã khôi phục sau thất bại của dự án.
Đồng nghĩa
recoverbounce back
Collocations
pick up after a setbackpick up after a losspick up after a disappointment
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng phục hồi trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phục hồi sau thất bại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...