Kho từ › Collocations · consumerism › support consumer activism

support consumer activism

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
hỗ trợ nỗ lực nhằm thúc đẩy quyền lợi người tiêu dùng
UK /səˈpɔːrt kənˈsjuːmər ˈæktɪvɪzəm/ · US /səˈpɔːrt kənˈsjuːmər ˈæktɪvɪzəm/
to back efforts aimed at promoting consumer rights
We must support consumer activism for a fair marketplace.
→ Chúng ta phải hỗ trợ hoạt động tiêu dùng để có một thị trường công bằng.
Supporting consumer activism can lead to positive change.→ Hỗ trợ hoạt động tiêu dùng có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.
Đồng nghĩa
back consumer rights movementspromote buyer activism
Collocations
encourage civic engagementadvocate for consumer rights
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến quyền lợi xã hội.
Hỗ trợ hoạt động tiêu dùng là cần thiết để bảo vệ quyền lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...