Kho từ › Idioms · happiness › happy as a lark

happy as a lark

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
Rất vui vẻ và không lo lắng.
UK · US
Very happy and carefree.
He was happy as a lark on his birthday.
→ Anh ấy rất vui vẻ vào ngày sinh nhật.
They were happy as larks during their vacation.→ Họ rất vui vẻ trong kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩa
carefreejovial
Collocations
be happy as a larkfeel happy as a larkmake someone happy as a lark
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện trạng thái tâm lý tích cực trong bài viết.
Cụm này thường dùng để chỉ trạng thái vui vẻ tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...