everyday
/ˈɛv.ri.deɪ/ B1
Nghĩa
hàng ngày
tính từ
Định nghĩa · Commonly used or seen every day.
“He wears everyday clothes to work.”Anh ấy mặc quần áo hàng ngày đi làm.
“He wore his everyday clothes to the party.”Anh ấy mặc quần áo hàng ngày đến bữa tiệc.
Cụm hay dùng
everyday lifeeveryday activitieseveryday problems
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả thói quen trong IELTS.
Ghi chú · Thường chỉ những thứ bình thường.