Kho từ › Idioms · advice › get a second opinion

get a second opinion

B2 phr. 📁 Idioms · advice IELTS
tìm kiếm lời khuyên từ người khác
UK /ɡɛt ə ˈsɛkənd əˈpɪnjən/ · US /ɡɛt ə ˈsɛkənd əˈpɪnjən/
to seek advice from another person
Before making a decision, it’s wise to get a second opinion.
→ Trước khi đưa ra quyết định, nên tìm kiếm lời khuyên từ người khác.
I always get a second opinion on major purchases.→ Tôi luôn tìm kiếm lời khuyên từ người khác khi mua sắm lớn.
Đồng nghĩa
seek adviceconsult
Collocations
get a second opinionseek a second opinion
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cẩn trọng trong phần Speaking.
Thường dùng trong tình huống cần lời khuyên thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...