Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull for

pull for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
ủng hộ ai đó hoặc cái gì đó
UK /pʊl fɔr/ · US /pʊl fɔr/
to support someone or something
I’m pulling for you to win the competition.
→ Tôi ủng hộ bạn thắng cuộc thi.
They are pulling for their team in the finals.→ Họ ủng hộ đội của họ trong trận chung kết.
Đồng nghĩa
supportadvocate
Collocations
pull for a friendpull for a team
🎯 IELTS: Thể hiện sự ủng hộ trong bài viết của bạn.
Sử dụng để thể hiện sự ủng hộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...