Kho từ › Collocations · work & employment › company values

company values

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Giá trị của công ty.
UK /ˈkʌmpəni ˈvæljuːz/ · US /ˈkʌmpəni ˈvæljuːz/
The principles that guide a company's actions.
Company values shape the workplace culture.
→ Giá trị của công ty hình thành văn hóa nơi làm việc.
Employees align with company values for better teamwork.→ Nhân viên đồng nhất với giá trị của công ty để làm việc nhóm tốt hơn.
Đồng nghĩa
corporate valuesorganizational values
Collocations
company values statementcompany values alignment
🎯 IELTS: Nói về giá trị công ty để thể hiện sự hiểu biết về văn hóa tổ chức.
Giá trị công ty ảnh hưởng đến cách mà nhân viên làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...