Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a comprehensive approach

a comprehensive approach

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một phương pháp bao gồm tất cả các khía cạnh
UK /kəmˈprɛhənsɪv əˈproʊtʃ/ · US /kəmˈprɛhənsɪv əˈproʊtʃ/
a method that covers all aspects
The project took a comprehensive approach to solving the problem.
→ Dự án đã áp dụng một phương pháp toàn diện để giải quyết vấn đề.
We need a comprehensive approach to education reform.→ Chúng ta cần một phương pháp toàn diện cho cải cách giáo dục.
Đồng nghĩa
a holistic approacha thorough approach
Collocations
comprehensive approach tocomprehensive approach incomprehensive approach for
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chú ý đến nhiều khía cạnh trong bài viết.
Dùng khi nói về phương pháp toàn diện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...