Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

an essential aspect

/ɪˈsɛnʃəl ˈæspekt/ B2 IELTS

Nghĩa

một phần hoặc yếu tố cần thiết của điều gì đó phr.

Định nghĩa · a necessary part or feature of something

“Communication is an essential aspect of teamwork.”Giao tiếp là một khía cạnh cần thiết của làm việc nhóm.

“Understanding culture is an essential aspect of marketing.”Hiểu về văn hóa là một khía cạnh cần thiết trong tiếp thị.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...