Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › an essential aspect

an essential aspect

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một phần hoặc yếu tố cần thiết của điều gì đó
UK /ɪˈsɛnʃəl ˈæspekt/ · US /ɪˈsɛnʃəl ˈæspekt/
a necessary part or feature of something
Communication is an essential aspect of teamwork.
→ Giao tiếp là một khía cạnh cần thiết của làm việc nhóm.
Understanding culture is an essential aspect of marketing.→ Hiểu về văn hóa là một khía cạnh cần thiết trong tiếp thị.
Đồng nghĩa
a crucial aspecta vital component
Collocations
essential aspect ofessential aspect inessential aspect for
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố trong bài viết.
Dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...