Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen immune system

/ˈstrɛŋ.θən ɪˈmjun ˈsɪs.təm/ B2 IELTS

Nghĩa

củng cố hệ miễn dịch phr.

Định nghĩa · make the body's defense against illness more effective

“Regular exercise can help strengthen the immune system.”Tập thể dục thường xuyên có thể giúp củng cố hệ miễn dịch.

“A balanced diet is key to strengthening the immune system.”Chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa để củng cố hệ miễn dịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về cách bảo vệ sức khỏe bản thân.

Ghi chú · Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...