Kho từ › Collocations · health › strengthen immune system

strengthen immune system

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
củng cố hệ miễn dịch
UK /ˈstrɛŋ.θən ɪˈmjun ˈsɪs.təm/ · US /ˈstrɛŋ.θən ɪˈmjun ˈsɪs.təm/
make the body's defense against illness more effective
Regular exercise can help strengthen the immune system.
→ Tập thể dục thường xuyên có thể giúp củng cố hệ miễn dịch.
A balanced diet is key to strengthening the immune system.→ Chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa để củng cố hệ miễn dịch.
Đồng nghĩa
boost immune functionenhance immune response
Collocations
support immune systemimprove immune system
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về cách bảo vệ sức khỏe bản thân.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...