Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a striking contrast

a striking contrast

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
sự khác biệt rõ rệt giữa hai điều
UK /ˈstraɪkɪŋ ˈkɒntrɑːst/ · US /ˈstraɪkɪŋ ˈkɒntrɑːst/
a noticeable difference between two things
There is a striking contrast between urban and rural lifestyles.
→ Có một sự khác biệt rõ rệt giữa lối sống đô thị và nông thôn.
The artist's use of color creates a striking contrast in the painting.→ Việc sử dụng màu sắc của nghệ sĩ tạo ra một sự tương phản nổi bật trong bức tranh.
Đồng nghĩa
a vivid contrasta marked difference
Collocations
a striking resemblancea striking similarity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để so sánh trong bài viết.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...