Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a notable feature

a notable feature

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
đặc điểm quan trọng hoặc thú vị
UK /ˈnoʊtəbl ˈfiːtʃər/ · US /ˈnoʊtəbl ˈfiːtʃər/
an important or interesting characteristic
The park has a notable feature: a large lake.
→ Công viên có một đặc điểm đáng chú ý: một hồ lớn.
Her speech included a notable feature about community service.→ Bài phát biểu của cô ấy có một đặc điểm đáng chú ý về dịch vụ cộng đồng.
Đồng nghĩa
a remarkable featurea significant characteristic
Collocations
a notable achievementa notable example
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật trong bài viết.
Thường dùng để chỉ các đặc điểm nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...