Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a notable feature

/ˈnoʊtəbl ˈfiːtʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

đặc điểm quan trọng hoặc thú vị phr.

Định nghĩa · an important or interesting characteristic

“The park has a notable feature: a large lake.”Công viên có một đặc điểm đáng chú ý: một hồ lớn.

“Her speech included a notable feature about community service.”Bài phát biểu của cô ấy có một đặc điểm đáng chú ý về dịch vụ cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các đặc điểm nổi bật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...