Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pat someone on the back

/pæt ˈsʌmˌwʌn ɒn ðə bæk/ B2 IELTS

Nghĩa

khen ngợi hoặc chúc mừng ai đó phr.

Định nghĩa · to praise or congratulate someone

“The manager patted her on the back for her successful project.”Người quản lý đã khen ngợi cô ấy vì dự án thành công.

“It's important to pat your teammates on the back after a good performance.”Thật quan trọng khi khen ngợi đồng đội sau một buổi biểu diễn tốt.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự công nhận trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...