Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

handbook

/ˈhændbʊk/ B1

Nghĩa

sách hướng dẫn danh từ

Định nghĩa · A book that provides instructions or information.

“I always keep a handbook for my studies.”Tôi luôn giữ một cuốn sách hướng dẫn cho việc học của mình.

“I bought a handbook for learning Spanish.”Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn để học tiếng Tây Ban Nha.

Đồng nghĩa guidebookmanual
Cấu tạoTừ gốc là 'hand' (tay) và 'book' (sách).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài liệu học tập.

Ghi chú · Dùng để chỉ sách hướng dẫn sử dụng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...