Kho từ › Collocations · climate change › enhance public transportation

enhance public transportation

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
cải thiện giao thông công cộng
UK /ɪnˈhæns ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːrˈteɪʃən/ · US /ɪnˈhæns ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːrˈteɪʃən/
to improve systems for public travel
Cities should enhance public transportation to reduce traffic and emissions.
→ Các thành phố nên cải thiện giao thông công cộng để giảm tắc nghẽn và phát thải.
Đồng nghĩa
improve public transitupgrade transportation systems
Collocations
for urban areasto support sustainability
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về quy hoạch đô thị.
Giúp giảm thiểu ô nhiễm và tắc nghẽn giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...