Kho từ
› Collocations · environment › integrate sustainability into policy
integrate sustainability into policy
B2phr.📁 Collocations · environmentIELTS
tích hợp các phương pháp bền vững vào quy định
UK /ˈɪn.tɪ.ɡreɪt səˈsteɪn.ə.bɪl.ɪ.ti ˈɪntu ˈpɒl.ɪ.si/ ·
US /ˈɪn.tɪ.ɡreɪt səˈsteɪn.ə.bɪl.ɪ.ti ˈɪntu ˈpɒl.ɪ.si/
to incorporate sustainable practices into regulations
Governments need to integrate sustainability into policy making.
→ Các chính phủ cần tích hợp sự bền vững vào việc xây dựng chính sách.
Integrating sustainability into policy can lead to better environmental outcomes.→ Tích hợp sự bền vững vào chính sách có thể dẫn đến kết quả môi trường tốt hơn.
Đồng nghĩa
incorporate sustainability into policy
Collocations
integrate sustainability into businessintegrate sustainability into educationintegrate sustainability into planning
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của sự bền vững trong chính sách.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách.