Kho từ › Collocations · national identity › national identity crisis

national identity crisis

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Tình huống mà một quốc gia gặp khó khăn với bản sắc của mình.
UK /ˈnæʃənl aɪˈdɛntɪti ˈkraɪsɪs/ · US /ˈnæʃənl aɪˈdɛntɪti ˈkraɪsɪs/
A situation where a nation struggles with its identity.
The country faced a national identity crisis after the war.
→ Quốc gia đã đối mặt với cuộc khủng hoảng bản sắc quốc gia sau chiến tranh.
National identity crises can lead to social unrest.→ Cuộc khủng hoảng bản sắc quốc gia có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
Đồng nghĩa
identity confusioncultural disorientation
Collocations
profound national identity crisisongoing national identity crisis
🎯 IELTS: Phân tích nguyên nhân và giải pháp cho khủng hoảng bản sắc.
Khủng hoảng bản sắc quốc gia thường gây ra nhiều vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...