Kho từ › Collocations · philosophy › advocate ideas

advocate ideas

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
ủng hộ các ý tưởng
UK /ˈæd.və.keɪt aɪˈdɪəz/ · US /ˈæd.və.keɪt aɪˈdɪəz/
to support or promote certain thoughts or concepts
Activists advocate ideas of social justice.
→ Các nhà hoạt động ủng hộ các ý tưởng về công lý xã hội.
He advocates ideas of environmental sustainability.→ Anh ấy ủng hộ các ý tưởng về sự bền vững môi trường.
Đồng nghĩa
promote ideassupport conceptschampion thoughts
Collocations
advocate principlesadvocate values
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự nhiệt huyết trong bài luận.
Giúp thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...