Kho từ › Collocations · philosophy › challenge values

challenge values

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
thách thức các giá trị
UK /ˈtʃæl.ɪndʒ ˈvæljuːz/ · US /ˈtʃæl.ɪndʒ ˈvæljuːz/
to question or critique accepted beliefs
Philosophers challenge values to provoke thought.
→ Các triết gia thách thức các giá trị để khơi gợi tư duy.
They challenged values related to success and failure.→ Họ đã thách thức các giá trị liên quan đến thành công và thất bại.
Đồng nghĩa
question valuescritique beliefsdispute principles
Collocations
challenge normschallenge ethics
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện khả năng thảo luận sâu sắc.
Giúp phát triển tư duy phản biện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...