Kho từ › Collocations · philosophy › study implications

study implications

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
nghiên cứu các hệ quả
UK /ˈstʌdi ˌɪmplɪˈkeɪ.ʃənz/ · US /ˈstʌdi ˌɪmplɪˈkeɪ.ʃənz/
to examine the consequences of something
They study implications of social policies on communities.
→ Họ nghiên cứu các hệ quả của các chính sách xã hội đối với cộng đồng.
Philosophers study implications of their theories.→ Các triết gia nghiên cứu các hệ quả của các lý thuyết của họ.
Đồng nghĩa
examine consequencesanalyze implicationsassess effects
Collocations
study ethicsstudy values
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện khả năng nghiên cứu.
Giúp hiểu rõ hơn về các quyết định và ảnh hưởng của chúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...