Kho từ › Collocations · social inequality › disparity in education

disparity in education

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
sự chênh lệch trong giáo dục
UK /dɪˈspærɪti ɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /dɪˈspærɪti ɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
the unequal access to quality education
There is a significant disparity in education between urban and rural areas.
→ Có một sự chênh lệch đáng kể trong giáo dục giữa các khu vực thành phố và nông thôn.
Addressing the disparity in education is essential for progress.→ Giải quyết sự chênh lệch trong giáo dục là rất cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
educational inequalityeducational gap
Collocations
highlight disparity in educationmeasure disparity in education
🎯 IELTS: Nêu rõ sự chênh lệch trong giáo dục để làm nổi bật vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...