Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disparity in education

/dɪˈspærɪti ɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

sự chênh lệch trong giáo dục phr.

Định nghĩa · the unequal access to quality education

“There is a significant disparity in education between urban and rural areas.”Có một sự chênh lệch đáng kể trong giáo dục giữa các khu vực thành phố và nông thôn.

“Addressing the disparity in education is essential for progress.”Giải quyết sự chênh lệch trong giáo dục là rất cần thiết cho sự phát triển.

Mẹo IELTS · Nêu rõ sự chênh lệch trong giáo dục để làm nổi bật vấn đề xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...