Kho từ › Collocations · social inequality › inequality of opportunity

inequality of opportunity

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
sự bất bình đẳng về cơ hội
UK /ˌɪnɪˈkwɒləti əv ˌɒpərˈtjuːnɪti/ · US /ˌɪnɪˈkwɒləti əv ˌɒpərˈtjuːnɪti/
the unequal chances people have to succeed
Inequality of opportunity limits social progress.
→ Sự bất bình đẳng về cơ hội hạn chế tiến bộ xã hội.
We must fight against inequality of opportunity for all.→ Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bất bình đẳng về cơ hội cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
unequal opportunityopportunity gap
Collocations
address inequality of opportunityreduce inequality of opportunity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của cơ hội công bằng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...