Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

equal access

/ˈiːkwəl ˈæksɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

tiếp cận bình đẳng phr.

Định nghĩa · the same opportunity for everyone to use resources

“Equal access to education is essential for all.”Tiếp cận bình đẳng với giáo dục là cần thiết cho tất cả mọi người.

“We strive for equal access to healthcare services.”Chúng tôi nỗ lực để có được sự tiếp cận bình đẳng với dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...