Kho từ › Collocations · social inequality › class inequality

class inequality

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
bất bình đẳng giai cấp
UK /klæs ɪˈnɪkˈwɒləti/ · US /klæs ɪˈnɪkˈwɒləti/
the unequal distribution of resources among social classes
Class inequality leads to social tensions.
→ Bất bình đẳng giai cấp dẫn đến căng thẳng xã hội.
We must address class inequality to create a fair society.→ Chúng ta phải giải quyết bất bình đẳng giai cấp để tạo ra một xã hội công bằng.
Đồng nghĩa
class disparitysocial stratification
Collocations
combat class inequalityanalyze class inequality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh vấn đề giai cấp trong xã hội.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về giai cấp xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...