marginalized populations
Nghĩa
Định nghĩa · groups of people who are pushed to the edge of society
“Marginalized populations often lack access to basic services.”Các nhóm dân cư bị gạt ra ngoài lề thường thiếu tiếp cận với các dịch vụ cơ bản.
“We must advocate for marginalized populations in our communities.”Chúng ta phải ủng hộ các nhóm dân cư bị gạt ra ngoài lề trong cộng đồng của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến các nhóm yếu thế.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi xã hội.