Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address economic challenges

/əˈdrɛs ˌɛkəˈnɒmɪk ˈtʃælɪndʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết các thách thức kinh tế phr.

Định nghĩa · to deal with problems related to the economy

“We need to address economic challenges facing our community.”Chúng ta cần giải quyết các thách thức kinh tế mà cộng đồng đang đối mặt.

“Addressing economic challenges is vital for growth.”Giải quyết các thách thức kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề kinh tế.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...