Kho từ › Collocations · social inequality › address economic challenges

address economic challenges

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giải quyết các thách thức kinh tế
UK /əˈdrɛs ˌɛkəˈnɒmɪk ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /əˈdrɛs ˌɛkəˈnɒmɪk ˈtʃælɪndʒɪz/
to deal with problems related to the economy
We need to address economic challenges facing our community.
→ Chúng ta cần giải quyết các thách thức kinh tế mà cộng đồng đang đối mặt.
Addressing economic challenges is vital for growth.→ Giải quyết các thách thức kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
tackle economic issuescombat economic problems
Collocations
effectively address economic challengesactively address economic challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề kinh tế.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...