Kho từ › Collocations · national identity › identity crisis

identity crisis

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Thời kỳ không chắc chắn về bản sắc của bản thân.
UK /aɪˈdɛntɪti ˈkraɪsɪs/ · US /aɪˈdɛntɪti ˈkraɪsɪs/
A period of uncertainty about one's sense of self.
Many young adults experience an identity crisis.
→ Nhiều thanh niên trải qua khủng hoảng bản sắc.
An identity crisis can lead to personal growth.→ Khủng hoảng bản sắc có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
identity struggleself-discovery phase
Collocations
face an identity crisisresolve an identity crisis
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm cá nhân liên quan đến khủng hoảng bản sắc.
Thường xảy ra trong giai đoạn chuyển tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...