Kho từ › Collocations · national identity › shared heritage

shared heritage

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Các yếu tố văn hóa chung giữa một nhóm.
UK /ʃɛrd ˈhɛrɪtɪdʒ/ · US /ʃɛrd ˈhɛrɪtɪdʒ/
Cultural elements that are common among a group.
Shared heritage can strengthen community bonds.
→ Di sản chung có thể củng cố mối liên kết cộng đồng.
Recognizing shared heritage fosters unity.→ Nhận thức về di sản chung thúc đẩy sự đoàn kết.
Đồng nghĩa
common heritagecollective heritage
Collocations
celebrate shared heritagerecognize shared heritage
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về di sản chung trong bài viết.
Giúp tạo ra sự kết nối giữa các thế hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...