shared heritage
Nghĩa
Định nghĩa · Cultural elements that are common among a group.
“Shared heritage can strengthen community bonds.”Di sản chung có thể củng cố mối liên kết cộng đồng.
“Recognizing shared heritage fosters unity.”Nhận thức về di sản chung thúc đẩy sự đoàn kết.
Mẹo IELTS · Nêu rõ ví dụ về di sản chung trong bài viết.
Ghi chú · Giúp tạo ra sự kết nối giữa các thế hệ.